ecce homo

/'eksi'houmou/
Học thuật
Thân thiện
ecce homo

A museum visitor stands before an ecce homo painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh hoặc tượng Chúa Giê-xu đội vòng gai: "Ecce homo" một thuật ngữ nghệ thuật tôn giáo dùng để chỉ các tác phẩm hội họa hoặc điêu khắc mô tả Chúa Giê-xu trong khoảnh khắc Ngài bị đội vòng gai lên đầu, thường sau khi bị kết án trước khi chịu đóng đinh. Cụm từ này xuất phát từ tiếng Latin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum's collection includes a famous ecce homo from the 17th century. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một bức tranh ecce homo nổi tiếng từ thế kỷ 17.)
    • The damaged fresco was identified as an ecce homo. (Bức bích họa bị hư hại đã được xác định một tác phẩm ecce homo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ecce Homo" như một tiêu đề tác phẩm: Cụm từ này thường được dùng làm tiêu đề cho các tác phẩm nghệ thuật cụ thể, đặc biệt của các họa sĩ thời Phục Hưng Baroque.
    • The restoration of the "Ecce Homo" in the cathedral took several years. (Việc phục chế bức tranh "Ecce Homo" trong nhà thờ chính tòa đã mất vài năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Passion of Christ (n): Cuộc Thương Khó của Chúa Kitô - một thuật ngữ rộng hơn mô tả toàn bộ sự kiện Chúa Giê-xu chịu đau khổ chịu chết.
  • Man of Sorrows (n): Người Đàn Ông Đau Khổ - một cách mô tả nghệ thuật khác về Chúa Giê-xu, thường nhấn mạnh sự đau khổ thương tích.
Từ đồng nghĩa
  • Depiction of the Crowned Christ: Sự mô tả Chúa Kitô đội vòng gai.
  • Christ with the Crown of Thorns: Chúa Kitô với vòng gai.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Nguồn gốc từ vựng: Cụm từ "Ecce Homo" nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, có nghĩa "Kìa, người đàn ông". Đây lời của Tổng trấn Pontius Pilate khi ông giới thiệu Chúa Giê-xu với đám đông sau khi Ngài bị tra tấn đội vòng gai (theo sách Phúc Âm Gioan 19:5). Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được giữ nguyên dạng Latin hoặc dịch ý "tranh/tượng Chúa đội mão gai".
ecce homo

A museum visitor stands before an ecce homo painting.

danh từ
  1. tranh Chúa Giê-xu đội vòng gai